đinh bạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ sách ghi chép danh sách những người đinh trong làng xã thời phong kiến: "đinh bạ" là một loại sổ sách hành chính cổ, dùng để đăng ký và quản lý số lượng nam giới đến tuổi lao động và nghĩa vụ (gọi là "đinh") trong một đơn vị làng xã.
- Bản danh sách những người đinh: Nghĩa rộng hơn, "đinh bạ" còn có thể chỉ chính bản danh sách những người đinh được lập ra từ sổ sách đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu tìm thấy quyển đinh bạ cổ từ thế kỷ 18 trong kho lưu trữ. (Nhà nghiên cứu tìm thấy quyển sổ đăng ký đinh cổ từ thế kỷ 18 trong kho lưu trữ.)
- Việc biên soạn đinh bạ giúp triều đình quản lý thuế và binh dịch. (Việc biên soạn sổ đinh giúp triều đình quản lý thuế và lao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tra cứu đinh bạ": hành động tìm kiếm thông tin trong sổ đinh bạ.
- Các nhà sử học thường tra cứu đinh bạ để nghiên cứu về nhân khẩu học cổ. (Các nhà sử học thường tìm kiếm trong sổ đinh để nghiên cứu về nhân khẩu học cổ.)
"ghi vào đinh bạ": hành động đăng ký tên vào sổ đinh.
- Khi đến tuổi, người con trai sẽ được ghi vào đinh bạ của làng. (Khi đến tuổi, người con trai sẽ được đăng ký vào sổ đinh của làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đinh (danh từ): Chỉ người đàn ông đến tuổi lao động, có nghĩa vụ với làng xã và triều đình phong kiến (thuế, sưu dịch).
- Địa bạ (danh từ): Sổ sách ghi chép về đất đai, ruộng vườn thời phong kiến, thường đi đôi với "đinh bạ" trong công tác quản lý hành chính cổ.
- Hộ tịch (danh từ): Sổ sách hoặc việc đăng ký quản lý nhân khẩu, gia đình (từ hiện đại, có ý nghĩa rộng hơn và thay thế các khái niệm cổ như đinh bạ).
Từ đồng nghĩa
- Sổ đinh: Cách gọi khác của "đinh bạ".
- Bạ đinh: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Đinh bạ" là một thuật ngữ hành chính cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong đời sống hành chính hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về xã hội phong kiến Việt Nam.
- Tính học thuật: Từ này mang tính học thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, xã hội học, hoặc di sản tư liệu.